trân trân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái đờ đẫn, ngây ra, không phản ứng: Dùng để miêu tả trạng thái của một người đang nhìn chằm chằm, mắt mở to, dán mắt vào một điểm mà không cử động, không phản ứng lại với xung quanh, như đang mất hồn hoặc suy nghĩ rất sâu về điều gì đó.
- Trạng thíu tỉnh táo, thiếu linh hoạt: Thể hiện sự đơ người ra, không còn sự lanh lợi, nhanh nhẹn thường thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nói mãi mà cứ trân trân ra. (Nói mãi mà anh ta cứ đờ người ra, không có phản ứng gì.)
- Đứa bé ngồi trân trân nhìn màn hình tivi. (Đứa bé ngồi đờ đẫn nhìn chằm chằm vào màn hình tivi.)
- Nghe tin sốc, cô ấy đứng trân trân cả buổi. (Nghe tin sốc, cô ấy đứng đơ người ra cả buổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mắt trân trân": đôi mắt mở to, nhìn chằm chằm một cách vô hồn.
- Nó mắt trân trân nhìn theo chiếc xe đi xa. (Nó mắt mở to, đờ đẫn nhìn theo chiếc xe đi xa.)
"ngồi trân trân": ngồi im một chỗ trong trạng thái đờ đẫn.
- Sau cuộc cãi vã, anh ta ngồi trân trân trên ghế. (Sau cuộc cãi vã, anh ta ngồi đơ người ra trên ghế.)
Biến thể và từ gần giống
Trân (tính từ): Là dạng gốc, rút gọn của "trân trân", cùng mang nghĩa đờ đẫn, ngây ra.
- Mặt nó trân ra vì sợ hãi. (Mặt nó đờ ra vì sợ hãi.)
Đờ đẫn (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái mất đi sự linh hoạt, phản ứng chậm chạp.
- Ngây ngô (tính từ): Chỉ vẻ mặt ngơ ngác, thiếu hiểu biết, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nhẹ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đờ người: trạng thái cơ thể và tinh thần như bị đóng băng, không cử động.
- Ngây người: sững sờ, đứng hình lại vì ngạc nhiên, sốc.
- Sững sờ: đứng im, choáng váng trước một sự việc bất ngờ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "trân trân" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như "đứng", "ngồi", "nhìn" hoặc bổ nghĩa cho danh từ "mắt".
- Nghĩa của từ hoàn toàn tập trung vào trạng thái tĩnh, đơ người, không dùng để chỉ hành động chủ động nào khác.
- t. X. Trân: Nói mãi mà cứ trân trân ra.